私產

sī chǎn tư sản

Hán Việt: tư sản · Pinyin: sī chǎn

Tổng quan

tài sản riêng

Cấu tạo: (tư) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản riêng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人所擁有的財物和產業。相對於公產而言。《晉書.卷四六.李重傳》:「至于奴婢私產,則實皆未嘗曲為之立限也。」也稱為「私有財產」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的财产。

Eng

  • CC-CEDICT private property
  • Cihui private property
  • Cihui 私產 īchǎn* n. private property

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

公产