公份兒

gōng fèn ér công phân nhi

Hán Việt: công phân nhi · Pinyin: gōng fèn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。也说"公议儿"。谓大家凑钱所送的礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。也说"公议儿"。谓大家凑钱所送的礼。

Eng

  • Cihui 公份兒 ōngfènr n. joint gift