公衆汽車

công chúng khí xa

Hán Việt: công chúng khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chúng) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公眾汽車 ōngzhòng qìchē n. public bus M:³liàng/¹tái