公会堂

gōng huì tángcông hội đường

Hán Việt: công hội đường · Pinyin: gōng huì táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公众议事和集会的厅堂。

Cấu tạo: 公 (công) + 會 (hội) + 堂 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公众议事和集会的厅堂。

Eng

  • JMdict town hall
  • JMdict public hall

ja

  • JMdict 公会堂(こうかいどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公会所 · 会堂 · 公会 · 公会会长 · 公會堂