公例

gōng lìcông lệ

Hán Việt: công lệ · Pinyin: gōng lì

Tổng quan

quy luật chung; quy tắc chung; lệ chung

新华 · Tân Hoa Đại lục

一般的规律。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

通常的例子。如:「銀行公例」。

Cấu tạo: 公 (công) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cách thức chung được mọi người nhìn nan.; ách thức chung được mọi người nhìn nan.; quy luật chung; quy tắc chung; lệ chung; quy tắc chung; lệ chung
  • Biên soạn 公例 gōnglì n. general rule; convention

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常的例子。如:「銀行公例」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般的规律。

Eng

  • Cihui 公例 gōnglì n. general rule; convention
  • Tần suất từ 公例 gōnglì n. general rule; convention

other

  • Nguồn khác Cách thức chung được mọi người nhìn nan

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

通则