公例
công lệ
Hán Việt: công lệ · Pinyin: gōng lì
Tổng quan
ách thức chung được mọi người nhìn nan. công lệ công lệ ☆Cách thức chung được mọi người nhìn nan. quy luật chung; quy tắc chung; lệ chung。一般的規律。
Nghĩa
Việt
- Cihui ách thức chung được mọi người nhìn nan. công lệ công lệ ☆Cách thức chung được mọi người nhìn nan. quy luật chung; quy tắc chung; lệ chung。一般的規律。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通常的例子。如:「銀行公例」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一般的规律。
Eng
- Cihui 公例 gōnglì n. general rule; convention