公債券
công trái khoán
Hán Việt: công trái khoán · Pinyin: gōng zhài quàn
Tổng quan
trái phiếu công
Nghĩa
Việt
- Cihui trái phiếu công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公債債權人取本息的證券。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公债债权人取本息的证券。
Eng
- CC-CEDICT public bond
- Cihui public bond