公仪退食 công nghi thối thực Hán Việt: công nghi thối thực Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 仪 (nghi) + 退 (thối) + 食 (thực)Hán Việtcông nghi thối thựcCấu tạo公 + 仪 + 退 + 食 · công + nghi + thối + thực nghĩa thành phần: công + nghi + thối + thực