公共語言

công cộng ngữ ngôn

Hán Việt: công cộng ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公共語言 ōnggòng yǔyán n. <lg.> public language M:¹zhǒng