公共課 gōng gòng kè · công cộng khóa Hán Việt: công cộng khóa · Pinyin: gōng gòng kè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 課 (khóa)Pinyingōng gòng kèHán Việtcông cộng khóaCấu tạo公 + 共 + 課 · công + cộng + khóa nghĩa thành phần: công + cộng + khóa