公共課 gōng gòng kè · công cộng khóa Hán Việt: công cộng khóa · Pinyin: gōng gòng kè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 課 (khóa)Pinyingōng gòng kèHán Việtcông cộng khóaCấu tạo公 + 共 + 課 · công + cộng + khóa nghĩa thành phần: công + cộng + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指任何专业的学生必须修习的课程。如中国高等院校规定的公共课有政治理论课、外语课、体育课、劳动课等。