公共財

gōng gòng cái công cộng tài

Hán Việt: công cộng tài · Pinyin: gōng gòng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (tài)

Nghĩa

ja

  • JMdict public goods (i.e. goods or services such as lighthouses, military installations, etc., which are provided by government)