公分子 công phân tử Hán Việt: công phân tử Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtcông phân tửCấu tạo公 + 分 + 子 · công + phân + tử nghĩa thành phần: công + phân + tử Nghĩa EngCihui 公分子 ōngfēnzǐ n. <math.> common denominator