公切線
công thiết tuyến
Hán Việt: công thiết tuyến · Pinyin: gōng qiē xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指二或二以上的曲線或曲面所共有的切線,或二圓所共有的切線。
Eng
- Cihui 公切線 ōngqiēxiàn n. <math.> common tangent M:¹tiáo
Hán Việt: công thiết tuyến · Pinyin: gōng qiē xiàn