公制兩 công chế lưỡng Hán Việt: công chế lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 制 (chế) + 兩 (lưỡng)Hán Việtcông chế lưỡngCấu tạo公 + 制 + 兩 · công + chế + lưỡng nghĩa thành phần: công + chế + lưỡng Nghĩa EngCihui mounce