公務上 gōng wù shàng · công vụ thượng Hán Việt: công vụ thượng · Pinyin: gōng wù shàng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 上 (thượng)Pinyingōng wù shàngHán Việtcông vụ thượngCấu tạo公 + 務 + 上 · công + vụ + thượng nghĩa thành phần: công + vụ + thượng