公務用車 gōng wù yòng chē · công vụ dụng xa Hán Việt: công vụ dụng xa · Pinyin: gōng wù yòng chē Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 用 (dụng) + 車 (xa)Pinyingōng wù yòng chēHán Việtcông vụ dụng xaCấu tạo公 + 務 + 用 + 車 · công + vụ + dụng + xa nghĩa thành phần: công + vụ + dụng + xa