公务用车 gōng wù yòng chē·công vụ dụng xa Hán Việt: công vụ dụng xa · Pinyin: gōng wù yòng chē Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 用 (dụng) + 車 (xa)Pinyingōng wù yòng chēHán Việtcông vụ dụng xaCấu tạo公 + 務 + 用 + 車 · công + vụ + dụng + xa nghĩa thành phần: công + vụ + dụng + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe công vụĐứcHandedict Dienstwagen Từ liên quan Gần nghĩa公务人员 · 用车搬运 · 用车装载 · 公务员 · 公务员作风 · 公务的 · 公务舱 · 用车床加工