公務艙
công vụ thương
Hán Việt: công vụ thương · Pinyin: gōng wù cāng
Tổng quan
hạng thương gia (du lịch máy bay)
Nghĩa
Việt
- Cihui hạng thương gia (du lịch máy bay)
Eng
- CC-CEDICT business class (travel class on airplanes, trains etc)
- Cihui business class (travel class on airplanes, trains etc)