公务舱
công vụ thương
Hán Việt: công vụ thương · Pinyin: gōng wù cāng
Tổng quan
hạng thương gia (du lịch máy bay)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hạng thương gia
Eng
- Cihui business class (travel class on airplanes, trains etc)
Đức
- Handedict Businessklasse
Hán Việt: công vụ thương · Pinyin: gōng wù cāng
hạng thương gia (du lịch máy bay)