公务舱

gōng wù cāngcông vụ thương

Hán Việt: công vụ thương · Pinyin: gōng wù cāng

Tổng quan

hạng thương gia (du lịch máy bay)

Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 艙 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng thương gia

Eng

  • Cihui business class (travel class on airplanes, trains etc)

Đức

  • Handedict Businessklasse

Từ liên quan

Gần nghĩa

公务员 · 公务的 · 公务 · 公务人员 · 公務 · 公务员作风 · 公务上 · 公务卡