公動詞 công động từ Hán Việt: công động từ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtcông động từCấu tạo公 + 動 + 詞 · công + động + từ nghĩa thành phần: công + động + từ Nghĩa EngCihui 公動詞 ōngdòngcí n. <lg.> public verb