公賣局 công mại cục Hán Việt: công mại cục Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 賣 (mại) + 局 (cục)Hán Việtcông mại cụcCấu tạo公 + 賣 + 局 · công + mại + cục nghĩa thành phần: công + mại + cục Nghĩa EngCihui 公賣局 ōngmàijú p.w. government monopoly bureau