公司人 công ti nhân Hán Việt: công ti nhân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 人 (nhân)Hán Việtcông ti nhânCấu tạo公 + 司 + 人 · công + ti + nhân nghĩa thành phần: công + ti + nhân Nghĩa EngCihui 公司人 ōngsīrén n. company man M:ge/¹míng/²wèi