公司债
công ti trái
Hán Việt: công ti trái · Pinyin: gōng sī zhài
Tổng quan
trái phiếu doanh nghiệp (tài chính)
股份有限公司為籌集長期資金所發行的債務證券。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công trái
- Google Alex v6 nợ công ty
- Tần suất từ giấy nợ
- Biên soạn debt owed by a company M:²bǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 股份有限公司為籌集長期資金所發行的債務證券。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi debenture
Eng
- Cihui corporate bonds (finance)
- Tần suất từ n. debt owed by a company M:²bǐ