公司城 công ti thành Hán Việt: công ti thành Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 城 (thành)Hán Việtcông ti thànhCấu tạo公 + 司 + 城 · công + ti + thành nghĩa thành phần: công + ti + thành Nghĩa EngCihui 公司城 ōngsīchéng p.w. company town M:⁴zuò