公司法
công ti pháp
Hán Việt: công ti pháp · Pinyin: gōng sī fǎ
Tổng quan
luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty
規範公司組織、設立、經營、解散、清算以及其他對內、對外關係的法律。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 luật công ty
- Biên soạn company law M:³xiàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 規範公司組織、設立、經營、解散、清算以及其他對內、對外關係的法律。
Eng
- Cihui corporations law; company law; corporate law
Đức
- Handedict Gesellschaftsrecht (S, Rechtsw)