公司法

gōng sī fǎ công ti pháp

Hán Việt: công ti pháp · Pinyin: gōng sī fǎ

Tổng quan

luật công ty | luật doanh nghiệp | luật pháp về công ty

Cấu tạo: (công) + (ti) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật công ty | luật doanh nghiệp | luật pháp về công ty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規範公司組織、設立、經營、解散、清算以及其他對內、對外關係的法律。

Eng

  • CC-CEDICT corporations law; company law; corporate law
  • Cihui corporations law; company law; corporate law