公司的 công ti đích Hán Việt: công ti đích Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 的 (đích)Hán Việtcông ti đíchCấu tạo公 + 司 + 的 · công + ti + đích nghĩa thành phần: công + ti + đích Nghĩa EngCihui corporation's