公司符號 gōng sī fú hào · công ti phù hào Hán Việt: công ti phù hào · Pinyin: gōng sī fú hào Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyingōng sī fú hàoHán Việtcông ti phù hàoCấu tạo公 + 司 + 符 + 號 · công + ti + phù + hào nghĩa thành phần: công + ti + phù + hào