公司間 gōng sī jiān · công ti gian Hán Việt: công ti gian · Pinyin: gōng sī jiān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 間 (gian)Pinyingōng sī jiānHán Việtcông ti gianCấu tạo公 + 司 + 間 · công + ti + gian nghĩa thành phần: công + ti + gian