公聽並觀

gōng tīng bìng guān công thính tịnh quan

Hán Việt: công thính tịnh quan · Pinyin: gōng tīng bìng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thính) + (tịnh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多方面听取意见和观察事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓公正地听取不同意见和一视同仁地看待人与事。