公告危险

gōng gào wēi xiǎncông cáo nguy hiểm

Hán Việt: công cáo nguy hiểm · Pinyin: gōng gào wēi xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh báo nguy hiểm

Đức

  • Handedict Anschlagsgefahr, Gefahrenmeldung

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 公告的 · 危险万分地 · 危险品 · 危险地