危险品

wēi xiǎn pǐnnguy hiểm phẩm

Hán Việt: nguy hiểm phẩm · Pinyin: wēi xiǎn pǐn

Tổng quan

vật liệu nguy hiểm

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng nguy hiểm
  • VietPhrases vật nguy hiểm
  • Tần suất từ vật nguy hiểm
  • Biên soạn dangerous articles/goods M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui hazardous materials
  • Tần suất từ n. dangerous articles/goods M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Gefahrgut

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险地 · 危险性 · 危险期 · 危险物 · 危险的 · 危险 · 危险人物 · 危险分子