危险分子

nguy hiểm phân tử

Hán Việt: nguy hiểm phân tử

Tổng quan

có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

足以造成國家、社會危殆不安的人。如:「這次遭警方破獲的綁票集團,個個都是心狠手辣,喪心病狂的危險分子。」

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử nguy hiểm
  • Biên soạn dangerous/undesirable elements M:¹míng/¹gè

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bad actor

Eng

  • Cihui 危險分子 ēixiǎn fènzǐ n. dangerous/undesirable elements M:¹míng/¹gè

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 危险人物 · 危险状态 · 危险重重