危險分子

nguy hiểm phân tử

Hán Việt: nguy hiểm phân tử

Tổng quan

có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

Cấu tạo: (nguy) + (hiểm) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

Eng

  • Cihui 危險分子 ēixiǎn fènzǐ n. dangerous/undesirable elements M:¹míng/¹gè