公告欄 công cáo lan Hán Việt: công cáo lan Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 欄 (lan)Hán Việtcông cáo lanCấu tạo公 + 告 + 欄 · công + cáo + lan nghĩa thành phần: công + cáo + lan Nghĩa EngCihui 公告欄 ōnggàolán n. bulletin board M:ge/²kuài