公因式
công nhân thức
Hán Việt: công nhân thức · Pinyin: gōng yīn shì
Tổng quan
ước số chung | ước chung (của biểu thức toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui ước số chung | ước chung (của biểu thức toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個或兩個以上多項式所共有的因式。如y⚊1是(y⚊1)(x⚊1)和(y⚊1)(y+1)的公因式。
Eng
- CC-CEDICT common factor|common divisor (of a math. expression)
- Cihui common factor; common divisor (of a math. expression)