公因數 gōng yīn shù · công nhân sổ Hán Việt: công nhân sổ · Pinyin: gōng yīn shù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 因 (nhân) + 數 (sổ)Pinyingōng yīn shùHán Việtcông nhân sổCấu tạo公 + 因 + 數 · công + nhân + sổ nghĩa thành phần: công + nhân + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 二數或多數的公共因數。如6、9、12的公因數是3。也稱為「公生數」。