公垂線 công thùy tuyến Hán Việt: công thùy tuyến Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 垂 (thùy) + 線 (tuyến)Hán Việtcông thùy tuyếnCấu tạo公 + 垂 + 線 · công + thùy + tuyến nghĩa thành phần: công + thùy + tuyến Nghĩa EngCihui 公垂線 ōngchuíxiàn n. <math.> shared vertical line M:¹tiáo