公婿公孫 gōng xù gōng sūn · công tế công tôn Hán Việt: công tế công tôn · Pinyin: gōng xù gōng sūn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 婿 (tế) + 公 (công) + 孫 (tôn)Pinyingōng xù gōng sūnHán Việtcông tế công tônCấu tạo公 + 婿 + 公 + 孫 · công + tế + công + tôn nghĩa thành phần: công + tế + công + tôn