公子

gōng zǐ công tử

Hán Việt: công tử · Pinyin: gōng zǐ

Tổng quan

con trai quan lại | con trai quý tộc | con trai của ông (kính ngữ) hời cổ là tiếng gọi người con trai của vua chư hầu — Sau chỉ người con trai của ông quan. công tử công tử ☆Thời cổ là tiếng gọi người con trai của vua chư hầu — Sau chỉ người con trai của ông quan. công tử。古代稱諸侯的兒子,後稱官僚的兒子,也用來尊稱人的兒子。

Cấu tạo: (công) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con trai quan lại | con trai quý tộc | con trai của ông (kính ngữ) hời cổ là tiếng gọi người con trai của vua chư hầu — Sau chỉ người con trai của ông quan. công tử công tử ☆Thời cổ là tiếng gọi người con trai của vua chư hầu — Sau chỉ người con trai của ông quan. công tử。古代稱諸侯的兒…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代稱諸侯的孩子。《詩經.麟之趾》:「麟之趾,振振公子。」 2.尊稱他人的孩子。《儒林外史》第八回:「這二位乃是婁中堂的公子。」 3.複姓。如春秋時魯有公子牙。 4.古典小說戲曲裡對世家子弟的尊稱。如:「承蒙公子幫助,小弟萬分感激。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称诸侯的儿子,后称官僚的儿子,也用来尊称人的儿子。

Eng

  • CC-CEDICT son of an official|son of nobility|your son (honorific)
  • Cihui son of an official; son of nobility; your son (honorific)

ja

  • JMdict young nobleman

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

令郎