公子家

gōng zi jiā công tử gia

Hán Việt: công tử gia · Pinyin: gōng zi jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tử) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主持賭局,並借錢給人以獲利的人。宋.王得臣《麈史.卷下.博奕》:「世之糾帥蒲博者,謂之公子家,又謂之囊家。」也作「囊家」、「莊家」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赌局的主办人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赌局的主办人。