公孫樹

gōng sūn shù công tôn thụ

Hán Việt: công tôn thụ · Pinyin: gōng sūn shù

Tổng quan

(thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả

Cấu tạo: (công) + (tôn) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即银杏﹐又名白果。松柏科﹐落叶乔木﹐干高十余丈∷仁可食﹐木材坚细,为家具及建筑的良材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即银杏﹐又名白果。松柏科﹐落叶乔木﹐干高十余丈∷仁可食﹐木材坚细,为家具及建筑的良材。

Eng

  • Cihui 公孫樹 ōngsūnshù n. gingko tree; maiden-hair tree M:²kē