公孙树
công tôn thụ
Hán Việt: công tôn thụ · Pinyin: gōng sūn shù
Tổng quan
(thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả
1.即银杏﹐又名白果。松柏科﹐落叶乔木﹐干高十余丈∷仁可食﹐木材坚细,为家具及建筑的良材。
銀杏的別名。參見「銀杏」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây bạch quả
- Tần suất từ (thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả
- Biên soạn gingko tree; maiden-hair tree M:²kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即银杏﹐又名白果。松柏科﹐落叶乔木﹐干高十余丈∷仁可食﹐木材坚细,为家具及建筑的良材。
- Kaggle Zh-Vi gingkgo
Eng
- Cihui 公孫樹 ōngsūnshù n. gingko tree; maiden-hair tree M:²kē
- Tần suất từ n. gingko tree; maiden-hair tree M:²kē
Đức
- Handedict Ginkgo, Ginko (lat: Ginkgo biloba) (S, Bot)