公孫衍 gōng sūn yǎn · công tôn diễn Hán Việt: công tôn diễn · Pinyin: gōng sūn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 孫 (tôn) + 衍 (diễn)Pinyingōng sūn yǎnHán Việtcông tôn diễnCấu tạo公 + 孫 + 衍 · công + tôn + diễn nghĩa thành phần: công + tôn + diễn