公安體 gōng ān tǐ · công an thể Hán Việt: công an thể · Pinyin: gōng ān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 安 (an) + 體 (thể)Pinyingōng ān tǐHán Việtcông an thểCấu tạo公 + 安 + 體 · công + an + thể nghĩa thành phần: công + an + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代后期公安派所倡导的文体。Tân Hoa Tự Điển 1.明代后期公安派所倡导的文体。