公安軍 công an quân Hán Việt: công an quân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 安 (an) + 軍 (quân)Hán Việtcông an quânCấu tạo公 + 安 + 軍 · công + an + quân nghĩa thành phần: công + an + quân Nghĩa EngCihui 公安軍 ōng'ānjūn p.w. public security force M:⁴zhī