公安戲 công an hí Hán Việt: công an hí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 安 (an) + 戲 (hí)Hán Việtcông an híCấu tạo公 + 安 + 戲 · công + an + hí nghĩa thành phần: công + an + hí Nghĩa EngCihui 公安戲 ōng'ānxì n. drama/play/film/featuring cops M:¹chū/¹tái