公安體

gōng ān tǐ công an thể

Hán Việt: công an thể · Pinyin: gōng ān tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (an) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明朝袁宏道與兄宗道、弟中道所創的文體。三袁為湖北公安人,故稱為「公安體」。以清新輕俊為特色,然間雜嘲戲俚語,有空疏之弊。也稱為「公安派」。