公寓楼

gōng yù lóucông ngụ lâu

Hán Việt: công ngụ lâu · Pinyin: gōng yù lóu

Tổng quan

toà nhà chung cư

Cấu tạo: 公 (công) + 寓 (ngụ) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:座
  • Tần suất từ toà nhà chung cư , LT:座
  • Biên soạn apartment building

Eng

  • Cihui apartment building
  • Tần suất từ n. apartment building

Đức

  • Handedict Mehrfamilienhaus (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公寓 · 公寓住宅 · 公寓大楼 · 公寓房间 · 寓楼 · 寓樓 · 公寓式住房 · 公寓式旅馆