公尺的

công xích đích

Hán Việt: công xích đích

Tổng quan

(thuộc) mét, (như) metrical, (toán học) Mêtric

Cấu tạo: (công) + (xích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mét, (như) metrical, (toán học) Mêtric