公平尺

công bình xích

Hán Việt: công bình xích

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (bình) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公平尺 ōngpíngchǐ n. yardstick set up for customers to verify length of fabrics purchased