公平秤

gōng píng chèng công bình xứng

Hán Việt: công bình xứng · Pinyin: gōng píng chèng

Tổng quan

cân chuẩn; cân tiêu chuẩn。商業單位設置的供顧客檢驗所購商品分量是否準確的標準秤。

Cấu tạo: (công) + (bình) + (xứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân chuẩn; cân tiêu chuẩn。商業單位設置的供顧客檢驗所購商品分量是否準確的標準秤。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商业单位没置的供顾客检验所购商品分量是否准确的标准秤。

Eng

  • Cihui 公平秤 ōngpíngchèng n. scales set up for customers to verify the weight of purchases M:ge/⁴gǎn