公度性 gōng dù xìng · công độ tính Hán Việt: công độ tính · Pinyin: gōng dù xìng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 度 (độ) + 性 (tính)Pinyingōng dù xìngHán Việtcông độ tínhCấu tạo公 + 度 + 性 · công + độ + tính nghĩa thành phần: công + độ + tính