公廨本錢 gōng xiè běn qián · công giải bổn tiễn Hán Việt: công giải bổn tiễn · Pinyin: gōng xiè běn qián Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 廨 (giải) + 本 (bổn) + 錢 (tiễn)Pinyingōng xiè běn qiánHán Việtcông giải bổn tiễnCấu tạo公 + 廨 + 本 + 錢 · công + giải + bổn + tiễn nghĩa thành phần: công + giải + bổn + tiễn