公開地 công khai địa Hán Việt: công khai địa Tổng quan công khai, không úp mở Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 地 (địa)Hán Việtcông khai địaCấu tạo公 + 開 + 地 · công + khai + địa nghĩa thành phần: công + khai + địa Nghĩa ViệtCihui công khai, không úp mở