公开地 công khai địa Hán Việt: công khai địa Tổng quan công khai, không úp mở Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 地 (địa)Hán Việtcông khai địaTừ loạitrạngCấu tạo公 + 開 + 地 · công + khai + địa nghĩa thành phần: công + khai + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công khaiMainlandKaggle Zh-Vi in public Từ liên quan Gần nghĩa公开信 · 公开化 · 公开的 · 公开赛 · 公开 · 公开反对 · 公开声明 · 公开宣布